XE NÂNG BÁN TỰ ĐỘNG 1.5 TẤN / 2.9 MÉT - NOBLIFT

SPM1529FFL

NOBLIFT - GERMANY

18 THÁNG

NÂNG HẠ BẰNG ĐIỆN - DI CHUYỂN BẰNG SỨC NGƯỜI

XE NÂNG BÁN TỰ ĐỘNG 1500KG

 

Chiều cao nâng: 2900mm

Khoảng cách càng: 700mm

Chiều dài càng: 1000 mm

Chiều cao nâng thấp: 85mm

Điều khiển nâng: tự động

Điều khiển tới lui: Cơ

Bình điện :12V/120Ah

Chỉ sử dụng cho Pallet 1 mặt

 

 

Xe nâng bán tự động 1500kg với hệ thống hoạt động đơn giản và thuận tiện như:

 

Bánh xe thiết kế tiêu chuẩn, kiểm soát đảm bảo vận hàng tốt và chính xác. Bánh xe được cấu tạo hệ thống phanh cơ khí, đảm bảo xe chạy, ngừng an toàn trong mọi trường hợp.

 

Động cơ nhẹ và ổn định, nâng hạ và vận chuyển chính xác bằng càng nâng. Bộ sạc tích hợp tạo điều kiện sạc dễ dàng và đáng tin cậy

 

Hệ thống thủy lực: máy bơm hoạt động bằng pin được gắn trực tiếp trên bình điện. Chức năng nâng và hạ thấp được điều khiển bởi một van với khung xe chịu áp lực, trong đó có bộ báo hiệu nếu xe nâng quá trọng tải. Một van phanh đảm bảo rằng tốt độ tối đa không vượt quá khi đầy tải.

 

Xe nâng bán tự động 1500kg là dòng xe nâng hạ bằng điện, di chuyển và kéo bằng sức người. Xe nâng bán tự động 1000kg vận hành bằng bình điện giúp thủy lực nâng cao, phù hợp với mọi nhu cầu nâng hàng hóa lên cao như kho bãi, kệ hàng, giá đỡ,…

 

 

Technical Data

1KG=2.2LB 1INCH=25.4MM

Identification

1.2

Model of manufacture

 

SPM1516

SPM1525

SPM1530

SPM1535

SPM1529FFL

1.3

Drive:(electric-battery or mains,diesel, petrol,fuel gas,manual)

 

manual

1.4

Type of operation(hand, pedestrian, standing, seated, order picker)

 

Pedestrian

1.5

Load Capacity /rated load

Q(Kg)

1500

1.6

Load center distance

C(mm)

600

1.9

Wheelbase

y(mm)

1160

Weights

2.1

Weight(including battery)

Kg

436

516

543

570

554

Wheels,
Chassis

3.1

Tyres(solid rubber, superelastic, nylon, polyurethane)

 

Nylon/PU

3.2

Tyre size,front

mm

180×50

3.3

Tyre size,rear

mm

74×70

3.5

Wheels, number front/rear

 

2/4

3.6

Track width,front

b10(mm)

658

3.7

Track width,rear

b11(mm)

390/490

Basic Dimensions

4.2

Lowered mast height

h1(mm)

1980

1780

2030

2280

1980

4.3

Free lift

h2(mm)

--

--

--

-

1440

4.4

Lift height

h3(mm)

1600

2500

3000

3500

2900

4.5

Extended mast height

h4(mm)

1980

3020

3520

4020

3420

4.9

Height of handle min./max.

H14(mm)

790/1156

4.15

Fork height lowered

h13(mm)

85

4.19

Overall length

L1(mm)

1720/1580

4.2

Length to face of forks

L2(mm)

610/670

4.21

Overall width

b1(mm)

762

4.22

Fork dimensions

s/e/l(mm)

60/182/1100

60/150/900

4.25

width over forks

b5(mm)

570

330-640

4.33

Aisle width for pallets 1000×1200 crossways

Ast(mm)

2145

4.34

Aisle with for pallets 800×1200 lengthways

Ast(mm)

2175

2145

4.35

Turning radius

Wa(mm)

1280

1280

Performance

5.2

Lift speed, laden/unladen

mm/s

65/100

72/112

5.3

Lowering speed, laden/unladen

mm/s

85/70

96/80

5.11

Parking brake

 

Manual

E-Motor

6.2

Lift motor rating at S3 15%

kw

1.5

6.4

Battery voltage, norminal capacity K5

V/Ah

12/150

6.5

Battery weight

Kg

45

 

Hổ trợ trực tuyến

Bán hàng 1

Bán hàng 1 - (08) 3701 0316

Bán hàng 2

Bán hàng 2 - 0938 799 586

Thống kê

  • Đang online 28
  • Hôm nay 132
  • Hôm qua 210
  • Trong tuần 571
  • Trong tháng 5,797
  • Tổng cộng 554,296

SẢN PHẨM KHÁC

Top

   (0)