XE NÂNG BÁN TỰ ĐỘNG 1 TẤN / 1.6 MÉT - NOBLIFT

SPM1016

NOBLIFT - GERMANY

18 THÁNG

NÂNG HẠ BẰNG ĐIỆN - DI CHUYỂN BẰNG SỨC NGƯỜI

XE NÂNG BÁN TỰ ĐỘNG 1000KG

 

Chiều cao nâng: 1600mm

Khoảng cách càng: 700mm

Chiều dài càng: 1000 mm

Chiều cao nâng thấp: 85mm

Điều khiển nâng: tự động

Điều khiển tới lui: Cơ

Bình điện :12V/120Ah

Chỉ sử dụng cho Pallet 1 mặt

 

 

Xe nâng bán tự động 1000kg với hệ thống hoạt động đơn giản và thuận tiện như:

 

Bánh xe thiết kế tiêu chuẩn, kiểm soát đảm bảo vận hàng tốt và chính xác. Bánh xe được cấu tạo hệ thống phanh cơ khí, đảm bảo xe chạy, ngừng an toàn trong mọi trường hợp.

 

Động cơ nhẹ và ổn định, nâng hạ và vận chuyển chính xác bằng càng nâng. Bộ sạc tích hợp tạo điều kiện sạc dễ dàng và đáng tin cậy

 

Hệ thống thủy lực: máy bơm hoạt động bằng pin được gắn trực tiếp trên bình điện. Chức năng nâng và hạ thấp được điều khiển bởi một van với khung xe chịu áp lực, trong đó có bộ báo hiệu nếu xe nâng quá trọng tải. Một van phanh đảm bảo rằng tốt độ tối đa không vượt quá khi đầy tải.

 

Xe nâng bán tự động 1000kg là dòng xe nâng hạ bằng điện, di chuyển và kéo bằng sức người. Xe nâng bán tự động 1000kg vận hành bằng bình điện giúp thủy lực nâng cao, phù hợp với mọi nhu cầu nâng hàng hóa lên cao như kho bãi, kệ hàng, giá đỡ,…

 

 

Technical Data

1KG=2.2LB 1INCH=25.4MM

Characteristics

1.2

Model of manufacture

 

SPM1016

SPM1025

SPM1030

1.3

Drive:(electric-battery or mains,diesel, petrol,fuel gas,manual)

 

manual

manual

manual

1.4

Type of operation(hand,pedestrian,standing, seated, order picker)

 

Pedestrian

Pedestrian

Pedestrian

1.5

Load Capacity /rated load

Q(Kg)

1000

1000

1000

1.6

Load center distance

C(mm)

600

600

600

1.9

Wheelbase

y(mm)

1160

1160

1160

Weight

2.1

Weight(including battery)

Kg

410

475

495

Wheels Chassis

3.1

Tyres(solid rubber, superelastic, nylon, polyurethane)

 

Nylon/PU

Nylon/PU

Nylon/PU

3.2

Tyre size,front

mm

180×50

180×50

180×50

3.3

Tyre size,rear

mm

74×70

74×70

74×70

3.5

Wheels, number front/rear

 

2/4

2/4

2/4

3.6

Track width,front

b10(mm)

658

658

658

3.7

Track width,rear

b11(mm)

390/490

390/490

390/490

Basic Dimensions

4.2

Lowered mast height

h1(mm)

1980

1830

2080

4.4

Lift height

h3(mm)

1600

2500

3000

4.5

Extended mast height

h4(mm)

1980

3070

3570

4.9

Height of handle min./max.

H14(mm)

790/1156

790/1156

790/1156

4.15

Fork height lowered

h13(mm)

85

85

85

4.19

Overall length

L1(mm)

1720/1570

1720/1580

1720/1580

4.2

Length to face of forks

L2(mm)

610/670

610/670

610/670

4.21

Overall width

b1(mm)

762

762

762

4.22

Fork dimensions

s/e/l(mm)

60/180/1100

60/180/1100

60/180/1100

60/150/900

60/150/900

60/150/900

4.25

width over forks

b5(mm)

570

570

570

330~640

330~640

330~640

4.33

Aisle width for pallets 1000×1200 crossways

Ast(mm)

2145

2145

2145

4.34

Aisle with for pallets 800×1200 lengthways

Ast(mm)

2175

2175

2175

4.35

Turning radius

Wa(mm)

1280

1280

1280

Performance

5.2

Lift speed, laden/unladen

mm/s

90/140

90/140

90/140

5.3

Lowering speed, laden/unladen

mm/s

120/100

120/100

120/100

5.11

Parking brake

 

Manual

Manual

Manual

E-Motor

6.2

Lift motor rating at S3 15%

kw

1.5

1.5

1.5

6.4

Battery voltage, norminal capacity K5

V/Ah

12/150

12/150

12/150

6.5

Battery weight

Kg

45

45

45

 

Hổ trợ trực tuyến

Bán hàng 1

Bán hàng 1 - (08) 3701 0316

Bán hàng 2

Bán hàng 2 - 0938 799 586

Thống kê

  • Đang online 50
  • Hôm nay 67
  • Hôm qua 235
  • Trong tuần 981
  • Trong tháng 4,842
  • Tổng cộng 553,341

SẢN PHẨM KHÁC

Top

   (0)