Hổ trợ trực tuyến

Bán hàng 1

Bán hàng 1 - (08) 3701 0316

Bán hàng 2

Bán hàng 2 - 0938 799 586

Thống kê

  • Đang online 67
  • Hôm nay 292
  • Hôm qua 349
  • Trong tuần 292
  • Trong tháng 5,487
  • Tổng cộng 526,186

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG

PTE20

NOBLELIFT GERMANY

12 tháng

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG

Xe nâng điện đứng lái: nâng hạ và di chuyển hàng hoàn toàn bằng điện

Xe nâng điện ngày một đa dạng về mẫu mã, cũng như là tải trọng và độ cao nâng của xe khi nâng

 

XE NÂNG ĐIỆN THẤP
Tải trọng nâng 2000kg
Chiều cao nâng 85-200mm
Chiều dài càng 1150mm
Khoảng cách càng 540mm
Điều khiển nâng hạ Điện 24V/65AH
Điều khiển tới lui Điện 24V/65AH

 

 

 

 

Type sheet for industrial truck acc. to VD 2198

1KG=2.2LB 1INCH=25.4MM

Distinguishing mark

1.2

Manufacturer's type designation

 

PT E20

PT E20US

1.3

Power (battery ,diese丨,petrol gas,manua丨)

 

Battery

1.4

Operator type

 

Pedestrian

1.5

Load Capacity / rated load

Q⑴

2.0

1.6

Load centre distance

c (mm)

600

1.8

Load distance ,centre of drive axle to fork

x (mm)

965

1083

1.9

Wheelbase

y (mm)

1372

1490

Weight

2.1

Service weight

kg

470

2.2

Axle loading, laden front/rear

kg

920/1550

1043/1427

2.3

Axle loading, unladen front/rear

kg

388/82

394/76

Tyres, chassis

3.1

Tires

 

Polyurethane (PU)

3.2

Tire size,front

0x w (mm)

0252^88

3.3

Tire size,rear

0x w (mm)

084^85

082x110

3.4

Additional wheels(dimensions)

0x w (mm)

0100x40

3.5

Wheels,number front/rear(x=driven wheels)

 

1x +2/2;+2/4

1x +-/ 2;+2/2

3.6

Tread, front

b10 (mm)

500

3.7

Tread, rear

b11 (mm)

367/512

Dimensions

4.4

Lift

h3 (mm)

12 0

4.9

Height of tiller in drive position min./ max.

h14 (mm)

900/1260

4.15

Heig ht, lowered

h13 (mm)

85

83

4.19

Overall length

l1 (mm)

1736

1806

4.20

Length to face of forks

l2 (mm)

587

4.21

Overall width

b1 (mm)

729

4.22

Fork dimensions

s/e/l (mm)

60/173/1150

60/173/1220

4.25

Distance between fork- arms

b5 (mm)

5 4 0 / 6 8 5

4.32

Ground clearance, centre of wheelbase

m2 (mm)

25

23

4.34

Aisle width for pallets 800X1200 lengthways

Ast (mm)

2234

2303

4.35

Turning radius

Wa ( mm)

1570

1686

Performance data

5.1

Travel speed, laden/ unladen

km/h

5.5 /5.5

5.2

L i ft s pee d, l ade n/ unla den

mm/s

20/40

5.3

Lowering speed, laden/ unladen

mm/s

30/30

5.8

Max. gradeability, laden/ unladen

%

6 / 10

5.10

Service brake

 

Electromagnetic

Electric- Motor

6.1

Drive motor rating S2 60min

kW

1.3

6.2

Lift motor rating at S3 15%

kW

0.8

6.3

Battery acc. to DIN 43531/ 35/ 36 A, B, C, no

 

no,3VBS

6.4

Battery voltage, nominal capacity K5

V/ Ah

24V/165Ah

6.5

Battery weight

kg

160

6.6

Energy consumption acc. to VDI cycle

kWh/h

 

Additional data

8.1

Type of drive control

 

AC-Speed Control

8.4

Sound level at driver's ear acc. to EN 12053

dB(A)

69

 

 

CÔNG TY TNHH PATIHA VIỆT NAM

Văn phòng: 105/2 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh

Kho: 13 Quốc Lộ 1A, Phường Thới An, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh

Tell: (08) 3701 0316/58      Fax: (08) 3716 2566

Email: sale5@patiha.com.vn

Yahoo & Skype: sale5.patiha 

HOTLINE: 0938 799 586

SẢN PHẨM KHÁC

Top

   (0)