XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1200KG, 1600KG, 2000KG HOT

04-07-2018 16:32

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI PS 12 16 20N:

Đây là kiểu dáng xe nâng điện đứng lái Stacker - có bệ đứng điều khiển

Công suất tải từ 1200kg, 1600kg, 2000kg

Chiều cao nâng max: 3600mm, 5500mm, 4600mm

 

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer`s type designation   PS 12N(3600) PS 16N(5500) PS 20N(4600)
1.3 Power (battery ,diesel, petrol, gas, manual)   Battery
1.4 Operator type   Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q(t) 1.2 1.6 2
1.6 Load centre distance C(mm) 600
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork x(mm) 647
1.9 Wheelbase y(mm) 1167 1215 1327
Weight 2.1 Service weight Kg 1080 1380 1620
2.2 Axle loading, laden front/rear Kg 860/1420 1040/1940 1210/2410
2.3 Axle loading, unladen front/rear Kg 780/320 940 /440 1090/540
Tires, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front ÆxW (mm) Æ230×70
3.3 Tire size, rear ÆxW (mm) Æ85×75
3.4 Additional wheels(dimensions) ÆxW (mm) Æ150x54
3.5 Wheels, number front/rear(x=driven wheels)   1x+1/4
3.6 Track, front b10(mm) 510
3.7 Track, rear b11(mm) 390/505
Dimensions 4.2 Lowered mast height h1(mm) 2308 2410 2228
4.3 Free Lift height h2(mm) 1760 1820 1520
4.4 Lift height(up to) h3(mm) 3530 5430 4530
4.5 Extended mast height h4(mm) 4088 6110 5208
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14(mm) 950/1350
4.15 Height, lowered h13(mm) 90
4.19 Overall length l1(mm) 1855 1) 1896 1) 2025 1)
4.2 Length to face of forks l2(mm) 705 1) 746 1) 875 1)
4.21 Overall width b1(mm) 790
4.22 Fork dimensions s/e/l(mm) 60/180/1150
4.25 Distance between fork-arms b5(mm) 570/685
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2(mm) 28 28 23
4.33 Aisle width for pallets 1000X1200 crossways Ast(mm) 2285 1) 2325 1) 2455 1)
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast(mm) 2250 1) 2290 1) 2420 1)
4.35 Turning radius Wa(mm) 1380 1) 1420 1) 1550 1)
Performance data 5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 7.0/8.0 6.0/7.0 6.0/7.0
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.09/0.14 0.13/0.20 0.13/0.20
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 0.25/0.20 0.28/0.23 0.28/0.23
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen % 6/12 6/12 6/10
5.1 Service brake   Electromagnetic
Electric- engine 6.1 Drive motor rating S2  60min     kw 1.4 1.4 1.4
6.2 Lift motor rating at S3  10%      kw 1.5 3.2 3.2
6.3 Battery acc. to DIN 43531/35/36  A, B, C, no   2VBS 3VBS 3PZS
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5    V/Ah 24/180 24/270 24/350
6.5 Battery weight kg 175 230 288
6.6 Energy consumption acc: to VDI cycle kWh/h 0.95 1.59 1.7
Additional data 8.1 Type of drive control   AC- speed control
8.4 Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053 dB(A) <70
       
1)With compact platform: + 440 mm
Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer`s type designation   PS 12N(3600) PS 16N(5500) PS 20N(4600)
1.3 Power (battery ,diesel, petrol, gas, manual)   Battery
1.4 Operator type   Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q(t) 1.2 1.6 2
1.6 Load centre distance C(mm) 600
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork x(mm) 647
1.9 Wheelbase y(mm) 1167 1215 1327
Weight 2.1 Service weight Kg 1080 1380 1620
2.2 Axle loading, laden front/rear Kg 860/1420 1040/1940 1210/2410
2.3 Axle loading, unladen front/rear Kg 780/320 940 /440 1090/540
Tires, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front ÆxW (mm) Æ230×70
3.3 Tire size, rear ÆxW (mm) Æ85×75
3.4 Additional wheels(dimensions) ÆxW (mm) Æ150x54
3.5 Wheels, number front/rear(x=driven wheels)   1x+1/4
3.6 Track, front b10(mm) 510
3.7 Track, rear b11(mm) 390/505
Dimensions 4.2 Lowered mast height h1(mm) 2308 2410 2228
4.3 Free Lift height h2(mm) 1760 1820 1520
4.4 Lift height(up to) h3(mm) 3530 5430 4530
4.5 Extended mast height h4(mm) 4088 6110 5208
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14(mm) 950/1350
4.15 Height, lowered h13(mm) 90
4.19 Overall length l1(mm) 1855 1) 1896 1) 2025 1)
4.2 Length to face of forks l2(mm) 705 1) 746 1) 875 1)
4.21 Overall width b1(mm) 790
4.22 Fork dimensions s/e/l(mm) 60/180/1150
4.25 Distance between fork-arms b5(mm) 570/685
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2(mm) 28 28 23
4.33 Aisle width for pallets 1000X1200 crossways Ast(mm) 2285 1) 2325 1) 2455 1)
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast(mm) 2250 1) 2290 1) 2420 1)
4.35 Turning radius Wa(mm) 1380 1) 1420 1) 1550 1)
Performance data 5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 7.0/8.0 6.0/7.0 6.0/7.0
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.09/0.14 0.13/0.20 0.13/0.20
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 0.25/0.20 0.28/0.23 0.28/0.23
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen % 6/12 6/12 6/10
5.1 Service brake   Electromagnetic
Electric- engine 6.1 Drive motor rating S2  60min     kw 1.4 1.4 1.4
6.2 Lift motor rating at S3  10%      kw 1.5 3.2 3.2
6.3 Battery acc. to DIN 43531/35/36  A, B, C, no   2VBS 3VBS 3PZS
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5    V/Ah 24/180 24/270 24/350
6.5 Battery weight kg 175 230 288
6.6 Energy consumption acc: to VDI cycle kWh/h 0.95 1.59 1.7
Additional data 8.1 Type of drive control   AC- speed control
8.4 Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053 dB(A) <70
       
Bình chọn tin tức: (5.0 / 1 đánh giá)

Tin tức liên quan

NHỮNG LƯU Ý CẦN BIẾT KHI MUA XE NÂNG TAY CAO

NHỮNG LƯU Ý CẦN BIẾT KHI MUA XE NÂNG TAY CAO

Xe nâng tay cao là dòng xe nâng hạ bằng sức người, di chuyển bằng sức người Xe nâng tay cao vừa dùng để đưa hàng lên trên cao hoặc lấy hàng từ trên cao xuống, vừa kéo di chuyển hàng đi đến nơi khác.

Xem tiếp
NHỮNG KIẾN THỨC CẦN BIẾT KHI MUA XE NÂNG TAY THẤP

NHỮNG KIẾN THỨC CẦN BIẾT KHI MUA XE NÂNG TAY THẤP

Ngày nay, công nghệ kỹ thuật càng tân tiến, nhiều thiết bị máy móc hiện đại ra đời, phục vụ cho việc gia công sản xuất được hiệu quả hơn. Trong đó, thiết bị nâng hạ là một trong những trang thiết bị quan trọng. Sau đây, chúng ta cùng tìm hiểu về “ Xe nâng tay thấp”

Xem tiếp
Xe nâng điện đứng lái 1500kg Stacker nâng cao tối đa 6m

Xe nâng điện đứng lái 1500kg Stacker nâng cao tối đa 6m

Đối với xe nang dien dung lai 1500kg, dòng Stacker bạn sẽ được chọn option chiều cao nâng tối đa là 6m. Nếu bạn muốn nâng hàng cao hơn, bạn hãy chuyển hướng đầu tư sang dòng Reach Truck. Chỉ có Reach Truck mới đáp ứng được chiều cao nâng hàng trên 6m

Xem tiếp
XE NÂNG TAY CAO MINI SIÊU NHỎ GỌN TẢI 400KG

XE NÂNG TAY CAO MINI SIÊU NHỎ GỌN TẢI 400KG

Xe nâng hàng lên cao bằng sức người, xe gọn nhẹ nam nữ đều dùng được

Xem tiếp
CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI CHO THANG NÂNG NGƯỜI ZICZAC 9M, THANG NÂNG NGƯỜI ZICZAC 12M

CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI CHO THANG NÂNG NGƯỜI ZICZAC 9M, THANG NÂNG NGƯỜI ZICZAC 12M

Giá ưu đãi cho thang nâng người ziczac 9m & 12m trong tháng 08. Liên hệ 0938.799.586

Xem tiếp
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2 TẤN, 2.5 TẤN MẪU MỚI TIỆN LỢI

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2 TẤN, 2.5 TẤN MẪU MỚI TIỆN LỢI

Phân phối xe nâng điện thấp 2 tấn, 2.5 tấn giá sỉ trên toàn quốc.

Xem tiếp
XE NÂNG ĐIỆN NGỒI LÁI 2 TẤN, 2.5 TẤN HÀNG CÓ SẴN GIÁ RẺ

XE NÂNG ĐIỆN NGỒI LÁI 2 TẤN, 2.5 TẤN HÀNG CÓ SẴN GIÁ RẺ

Xe nâng điện ngồi lái có sẵn số lượng lớn, giao hàng nhanh chóng, giá rất cạnh trạnh. Lh 0938799586, giao trên toàn quốc

Xem tiếp
XE NÂNG ĐIỆN THẤP - XE NÂNG TAY ĐIỆN THAY THẾ XE NÂNG TAY THẤP

XE NÂNG ĐIỆN THẤP - XE NÂNG TAY ĐIỆN THAY THẾ XE NÂNG TAY THẤP

Xe nâng điện thấp hoạt động vận hành hoàn tòa tự động bằng điện, tạo năng suất cao, hiệu quả.

Xem tiếp
XE NÂNG ĐIỆN ĐI BỘ LÁI TIẾT KIỆM KINH PHÍ

XE NÂNG ĐIỆN ĐI BỘ LÁI TIẾT KIỆM KINH PHÍ

Xe nâng hàng tự động - xe nâng hạ bằng điện & di chuyển bằng điện, đi bộ theo để điều khiển

Xem tiếp
NHỮNG MẪU XE NÂNG ĐIỆN DÀNH CHO KHO HẸP, KHO TRÊN TẦNG CAO

NHỮNG MẪU XE NÂNG ĐIỆN DÀNH CHO KHO HẸP, KHO TRÊN TẦNG CAO

Phân phối các dòng xe nâng điện nhỏ gọn, chuyên cho kho hẹp. Hàng có sẵn nhiều mẫu. LH: 0837010316 / 0938 799 586

Xem tiếp
XE NÂNG ĐIỆN NGỒI LÁI GIÁ RẺ, XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI GIÁ RẺ

XE NÂNG ĐIỆN NGỒI LÁI GIÁ RẺ, XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI GIÁ RẺ

Xe nâng điện ngồi lái, đứng lái nhập khẩu chính gốc, giá rẻ tận gốc. LH: (08) 3701 0316 / 0938 799 586

Xem tiếp
XE NÂNG ĐIỆN NGỒI LÁI NOBLELIFT THÊM MODEL MỚI NHẬP CÓ SẴN LÊN CAO 3M

XE NÂNG ĐIỆN NGỒI LÁI NOBLELIFT THÊM MODEL MỚI NHẬP CÓ SẴN LÊN CAO 3M

Xe nâng điện ngồi lái nhập sẵn đủ loại tải nâng và chiều cao nâng. Phân phối trên toàn quốc. LH: (08) 3701 0316 / 0938 799 586

Xem tiếp

CÔNG TY TNHH NOBLELIFT VIỆT NAM

CN HCM: 365/31 Nguyễn Thị Kiểu, P. Tân Thới Hiệp, Quận 12, HCM

CN BD: Số 41/3 QL13, P. Thuận Giao, TP. Thuận An, Bình Dương

Kho hàng: Bãi xe Miền Nam, số 13 Quốc Lộ, P. Thới An, Quận 12, Tp.HCM

Hotline: 0938.799.586    Gọi ngay  (Hoặc)  Add Zalo

Mail: sale5@noblelift.com.vn

  Hotline: 0938799586